Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

俨然

yǎn rán

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. just like
  2. 2. solemn
  3. 3. dignified
  4. 4. neatly laid out