俩
liǎ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. hai
- 2. hai người
Character focus
Thứ tự nét
9 strokes
Usage notes
Collocations
俩后面不能再加量词,比如不能说'俩个人',应说'俩人'或'两个人'。
Common mistakes
俩只用于口语,正式书面语用'两个'。
Câu ví dụ
Hiển thị 3他们 俩 看起来很亲热。
The two of them look very affectionate with each other.
我们 俩 是好朋友。
The two of us are good friends.
他们父子 俩 感情很好。
The father and son have a very good relationship.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.