Bỏ qua đến nội dung

liǎ
HSK 2.0 Cấp 4 HSK 3.0 Cấp 4 数量 Rất phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. hai
  2. 2. hai người

Character focus

Thứ tự nét

9 strokes

Usage notes

Collocations

俩后面不能再加量词,比如不能说'俩个人',应说'俩人'或'两个人'。

Common mistakes

俩只用于口语,正式书面语用'两个'。

Câu ví dụ

Hiển thị 3
他们 看起来很亲热。
The two of them look very affectionate with each other.
我们 是好朋友。
The two of us are good friends.
他们父子 感情很好。
The father and son have a very good relationship.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.