Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. câu lạc bộ
Quan hệ giữa các từ
Register variants
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
“俱乐部”前常用“一家”“这个”“那个”,如“一家健身俱乐部”。
Formality
在口语中,年轻人有时简称“吧”,如“桌游吧”,但“俱乐部”更正式。
Câu ví dụ
Hiển thị 3俱乐部 决定接纳新成员。
The club decided to admit new members.
他想加入我们的 俱乐部 。
He wants to join our club.
周末我常去足球 俱乐部 。
I often go to the football club on weekends.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.