Bỏ qua đến nội dung

俱乐部

jù lè bù
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. câu lạc bộ

Usage notes

Collocations

“俱乐部”前常用“一家”“这个”“那个”,如“一家健身俱乐部”。

Formality

在口语中,年轻人有时简称“吧”,如“桌游吧”,但“俱乐部”更正式。

Câu ví dụ

Hiển thị 3
俱乐部 决定接纳新成员。
The club decided to admit new members.
他想加入我们的 俱乐部
He wants to join our club.
周末我常去足球 俱乐部
I often go to the football club on weekends.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.