Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

俾使

bǐ shǐ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. in order that
  2. 2. so that
  3. 3. so as to
  4. 4. to cause sth

Từ cấu thành 俾使