Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

倍感

bèi gǎn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to feel even more (lonely etc); to be extremely (sad, delighted etc)

Từ cấu thành 倍感