Bỏ qua đến nội dung

倒塌

dǎo tā
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. sụp đổ
  2. 2. ngã đổ
  3. 3. đổ sụp

Quan hệ giữa các từ

Câu ví dụ

Hiển thị 1
那座老房子在地震中 倒塌 了。

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.