倒塌
dǎo tā
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. sụp đổ
- 2. ngã đổ
- 3. đổ sụp
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
“倒塌”常与“房屋”、“桥梁”、“建筑”等搭配,用于描述建筑物完全或部分倒下。
Common mistakes
“倒塌”是不及物动词,不能带宾语,不能说“倒塌房子”,应说“房子倒塌了”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1那座老房子在地震中 倒塌 了。
That old house collapsed in the earthquake.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.