Bỏ qua đến nội dung

倒是

dào shi
HSK 3.0 Cấp 6 Trạng từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. trái lại
  2. 2. thật ra
  3. 3. ngược lại

Usage notes

Collocations

Often used in 'A倒是A,不过/但是...' pattern to concede a point before a contrasting statement, e.g., 好倒是好,就是太贵了.

Common mistakes

倒是 is not a simple 'actually' for correcting facts; it introduces a contrast or unexpected outcome, often with a concessive tone.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这东西好 倒是 好,可是太贵了。
This thing is good indeed, but it's too expensive.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.