Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

倒腾

dǎo teng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to move
  2. 2. to shift
  3. 3. to exchange
  4. 4. to buy and sell
  5. 5. peddling