倒车
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Chọn một mục
Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.
Định nghĩa
- 1. đổi xe
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
Common objects include 车 (vehicle), 地铁 (subway), 火车 (train), and 飞机 (plane).
Common mistakes
Note the pronunciation: dǎo chē (倒车) means 'to change vehicles,' while dào chē (倒车) means 'to back up a car.'
Câu ví dụ
Hiển thị 1你需要在北京 倒车 才能到上海。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.