Bỏ qua đến nội dung

倒车

dǎo chē
HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Chọn một mục

Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đổi xe

Usage notes

Collocations

Common objects include 车 (vehicle), 地铁 (subway), 火车 (train), and 飞机 (plane).

Common mistakes

Note the pronunciation: dǎo chē (倒车) means 'to change vehicles,' while dào chē (倒车) means 'to back up a car.'

Câu ví dụ

Hiển thị 1
你需要在北京 倒车 才能到上海。
You need to change trains in Beijing to get to Shanghai.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.