Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. xui
- 2. không may mắn
- 3. đáng tiếc
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Common mistakes
倒霉 is often used for personal bad luck, not for tragic or serious events; use 不幸 for those cases.
Câu ví dụ
Hiển thị 1我今天真 倒霉 ,丢了钱包。
I had such bad luck today; I lost my wallet.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.