Bỏ qua đến nội dung

倘若

tǎng ruò
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Liên từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nếu
  2. 2. trong trường hợp
  3. 3. giả sử

Usage notes

Collocations

Often appears at the beginning of a sentence followed by a comma, then the result clause introduced by 就 or 则.

Formality

Very formal; used in written language or formal speech. In casual conversation, use 如果 instead.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
倘若 下雨,我就不去了。
If it rains, I won't go.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.