Bỏ qua đến nội dung

HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. dựa vào
  2. 2. nghiên cứu
  3. 3. tựa vào

Character focus

Thứ tự nét

10 strokes

Usage notes

Collocations

Common in 倚靠 (yǐkào, lean on/rely on) and 倚赖 (yǐlài, rely on). 倚 by itself is more literary.

Common mistakes

Not to be confused with 依 (yī), which is more common for 'rely on' in modern Chinese and often pairs with different objects.

Câu ví dụ

Hiển thị 2
在墙上。
He leaned against the wall.
著牆。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 5574664)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.