Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

借以

jiè yǐ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. so as to
  2. 2. for the purpose of
  3. 3. in order to

Từ cấu thành 借以