借助
jiè zhù
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. với sự giúp đỡ của
- 2. được sự hỗ trợ của
- 3. với sự hỗ trợ của
Quan hệ giữa các từ
Synonyms
1 itemUsage notes
Collocations
借助常与“力量”“帮助”等词搭配,表示借助外部资源。
Formality
借助多用于书面语或正式场合,口语中更常用“靠”或“通过”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他 借助 词典读完了这本书。
He finished reading this book with the help of a dictionary.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.