Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. học hỏi
- 2. mượn kinh nghiệm
- 3. lấy làm bài học
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
常见搭配为“借鉴经验”、“借鉴方法”。“借鉴教训”有时用于表示吸取反面教训。
Common mistakes
注意与“借见”区分,“借见”不是标准词汇,正确为“借鉴”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1我们可以 借鉴 别人的经验。
We can draw on the experience of others.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.