Bỏ qua đến nội dung

借鉴

jiè jiàn
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. học hỏi
  2. 2. mượn kinh nghiệm
  3. 3. lấy làm bài học

Usage notes

Collocations

常见搭配为“借鉴经验”、“借鉴方法”。“借鉴教训”有时用于表示吸取反面教训。

Common mistakes

注意与“借见”区分,“借见”不是标准词汇,正确为“借鉴”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我们可以 借鉴 别人的经验。
We can draw on the experience of others.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.