Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

倥偬

kǒng zǒng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. pressing
  2. 2. urgent
  3. 3. poverty-stricken
  4. 4. destitute