倾向
qīng xiàng
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. xu hướng
- 2. hướng
- 3. thuộc hướng
Quan hệ giữa các từ
Từ trái nghĩa
1 mụcTừ đồng nghĩa
2 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 1他有拖延的 倾向 。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.