Bỏ qua đến nội dung

倾囊

qīng náng

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. dốc hết túi
  2. 2. dốc túi

Từ cấu thành 倾囊