倾斜
qīng xié
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. dốc
- 2. nghiêng
- 3. xiên
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
“倾斜”多用于描述物理上的歪斜,不宜用于比喻态度或立场的不公正。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这个画框有点 倾斜 ,请帮我扶正。
This picture frame is a bit tilted, please help me straighten it.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.