Bỏ qua đến nội dung

倾斜

qīng xié
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. dốc
  2. 2. nghiêng
  3. 3. xiên

Usage notes

Common mistakes

“倾斜”多用于描述物理上的歪斜,不宜用于比喻态度或立场的不公正。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这个画框有点 倾斜 ,请帮我扶正。
This picture frame is a bit tilted, please help me straighten it.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.