Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

倾覆

qīng fù

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to capsize
  2. 2. to collapse
  3. 3. to overturn
  4. 4. to overthrow
  5. 5. to undermine