Bỏ qua đến nội dung

倾销

qīng xiāo
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đổ thải
  2. 2. bán phá giá
  3. 3. xả hàng

Usage notes

Common mistakes

不能与“促销”互换;倾销带贬义,指以低于成本或市场价格抛售,常违反贸易规则。

Formality

用于正式经济或贸易语境,如新闻、报告。非日常口语。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这家公司被指控向国外市场 倾销 钢铁产品。
This company is accused of dumping steel products in foreign markets.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.