Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đổ thải
- 2. bán phá giá
- 3. xả hàng
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Common mistakes
不能与“促销”互换;倾销带贬义,指以低于成本或市场价格抛售,常违反贸易规则。
Formality
用于正式经济或贸易语境,如新闻、报告。非日常口语。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这家公司被指控向国外市场 倾销 钢铁产品。
This company is accused of dumping steel products in foreign markets.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.