Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

假条

jià tiáo

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. leave of absence request (from work or school)
  2. 2. excuse note
  3. 3. CL:張|张[zhāng]