假的
jiǎ de
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. bogus
- 2. ersatz
- 3. fake
- 4. mock
- 5. phony
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.