Bỏ qua đến nội dung

ruò

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. so
  2. 2. such
  3. 3. to such a degree

Character focus

Thứ tự nét

10 strokes

Từ chứa 偌