Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

偏爱

piān ài

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to be partial towards sth
  2. 2. to favor
  3. 3. to prefer
  4. 4. preference
  5. 5. favorite