Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

偏门

piān mén

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. side door
  2. 2. doing things by the side door (i.e. dishonestly)

Từ cấu thành 偏门