Bỏ qua đến nội dung

做东

zuò dōng
HSK 2.0 Cấp 6 Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. làm chủ nhà
  2. 2. chủ nhà

Usage notes

Collocations

做东 is typically used in the structure [person] + 做东, e.g., 今天我做东 (Today I’ll host). It is not used with an object.

Common mistakes

Don't confuse 做东 (act as host) with 做东家 (be the host family). 做东 is intransitive and cannot take an object like 饭 (meal).

Câu ví dụ

Hiển thị 1
今天我 做东 ,大家随便吃。
Today I'm hosting, everyone eat freely.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.