Bỏ qua đến nội dung

做客

zuò kè
HSK 3.0 Cấp 3 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. làm khách
  2. 2. làm khách mời
  3. 3. làm khách viếng thăm

Usage notes

Common mistakes

做客不能带宾语,不能说“我做客他”。应说“我去他家做客”。

Formality

做客用于日常社交场合,正式场合多用“拜访”或“访问”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我周末去朋友家 做客
I am going to visit a friend's home as a guest this weekend.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.