做客
zuò kè
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. làm khách
- 2. làm khách mời
- 3. làm khách viếng thăm
Quan hệ giữa các từ
Counterparts
1 itemRegister variants
1 itemUsage notes
Common mistakes
做客不能带宾语,不能说“我做客他”。应说“我去他家做客”。
Formality
做客用于日常社交场合,正式场合多用“拜访”或“访问”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1我周末去朋友家 做客 。
I am going to visit a friend's home as a guest this weekend.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.