Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

做菜

zuò cài

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to cook
  2. 2. cooking

Câu ví dụ

Hiển thị 2
我幫忙媽媽 做菜
Nguồn: Tatoeba.org (ID 2715528)
湯姆習慣用營火 做菜
Nguồn: Tatoeba.org (ID 1261406)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.