Bỏ qua đến nội dung

做证

zuòzhèng
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to bear witness
  2. 2. to serve as evidence
  3. 3. to testify

Usage notes

Common mistakes

做证 is often interchangeable with 作证 in informal usage, but 作证 is strongly preferred in formal writing and legal contexts.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
请你出庭 做证
Please appear in court to testify.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.