Bỏ qua đến nội dung

做饭

zuò fàn
HSK 3.0 Cấp 1 Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nấu ăn
  2. 2. chế biến thức ăn
  3. 3. chuẩn bị bữa ăn

Usage notes

Collocations

常与“在家”“给家人”“学会”搭配,如“在家做饭”“学会做饭”。

Common mistakes

注意:“做饭”的“饭”不可误写为“反”;读音zuò fàn,不是zuō fàn。

Câu ví dụ

Hiển thị 5
做饭 是他最拿手的事情。
Cooking is what he is best at.
别费心 做饭 了,我们去外面买点现成的。
Don't bother cooking, let's go out and buy something ready-made.
妈妈每天 做饭
Mom cooks every day.
我嫂子 做饭 很好吃。
My sister-in-law cooks very well.
我懒得 做饭
I can't be bothered to cook.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.