Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. nấu ăn
- 2. chế biến thức ăn
- 3. chuẩn bị bữa ăn
Quan hệ giữa các từ
Register variants
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与“在家”“给家人”“学会”搭配,如“在家做饭”“学会做饭”。
Common mistakes
注意:“做饭”的“饭”不可误写为“反”;读音zuò fàn,不是zuō fàn。
Câu ví dụ
Hiển thị 5做饭 是他最拿手的事情。
Cooking is what he is best at.
别费心 做饭 了,我们去外面买点现成的。
Don't bother cooking, let's go out and buy something ready-made.
妈妈每天 做饭 。
Mom cooks every day.
我嫂子 做饭 很好吃。
My sister-in-law cooks very well.
我懒得 做饭 。
I can't be bothered to cook.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.