停放

tíng fàng
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to park (a car etc)
  2. 2. to moor (a boat etc)
  3. 3. to leave sth (in a place)