停留
tíng liú
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. dừng lại tạm thời
- 2. đậu lại
- 3. dừng lại
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
停留多与表示地点、时间的词语搭配,如“在这里停留几天”,较少用于抽象事物。
Câu ví dụ
Hiển thị 1我们在北京 停留 了三天。
We stayed in Beijing for three days.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.