停顿
tíng dùn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. dừng lại
- 2. ngừng
- 3. tạm dừng
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
停顿通常用于描述短暂的、中间有间隔的停止,常与工作、说话等搭配,如“说话时停顿了一下”。
Common mistakes
学习者容易将“停顿”与“停止”混淆:“停止”更正式,表示完全不再继续;而“停顿”则强调中途暂停,之后可能恢复。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他说话时 停顿 了一下,然后继续讲。
He paused for a moment while speaking, then continued.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.