Bỏ qua đến nội dung

停顿

tíng dùn
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. dừng lại
  2. 2. ngừng
  3. 3. tạm dừng

Usage notes

Collocations

停顿通常用于描述短暂的、中间有间隔的停止,常与工作、说话等搭配,如“说话时停顿了一下”。

Common mistakes

学习者容易将“停顿”与“停止”混淆:“停止”更正式,表示完全不再继续;而“停顿”则强调中途暂停,之后可能恢复。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他说话时 停顿 了一下,然后继续讲。
He paused for a moment while speaking, then continued.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.