Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. phòng tập thể dục
- 2. phòng gym
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemUsage notes
Collocations
常与‘去’、‘在’搭配,如‘去健身房锻炼’
Common mistakes
‘健身房’仅指健身房,非指体育馆或运动场
Câu ví dụ
Hiển thị 4我每天去 健身房 健身。
I go to the gym every day to exercise.
我是这个 健身房 的会员。
I am a member of this gym.
我每天都去 健身房 锻炼。
I go to the gym to exercise every day.
我们预约了一个时段的 健身房 。
We booked a time slot at the gym.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.