Bỏ qua đến nội dung

健身房

jiàn shēn fáng
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 4 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. phòng tập thể dục
  2. 2. phòng gym

Usage notes

Collocations

常与‘去’、‘在’搭配,如‘去健身房锻炼’

Common mistakes

‘健身房’仅指健身房,非指体育馆或运动场

Câu ví dụ

Hiển thị 4
我每天去 健身房 健身。
I go to the gym every day to exercise.
我是这个 健身房 的会员。
I am a member of this gym.
我每天都去 健身房 锻炼。
I go to the gym to exercise every day.
我们预约了一个时段的 健身房
We booked a time slot at the gym.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.