Bỏ qua đến nội dung

傍晚

bàng wǎn
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. buổi chiều tối
  2. 2. buổi tối
  3. 3. khi hoàng hôn

Usage notes

Collocations

常与时间名词连用,如“每天傍晚”,不说“一个傍晚”。

Common mistakes

常见错别字:误写作“旁晚”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
每天 傍晚 他都去公园散步。
He goes for a walk in the park every evening.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 傍晚