Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. buổi chiều tối
- 2. buổi tối
- 3. khi hoàng hôn
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与时间名词连用,如“每天傍晚”,不说“一个傍晚”。
Common mistakes
常见错别字:误写作“旁晚”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1每天 傍晚 他都去公园散步。
He goes for a walk in the park every evening.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.