Bỏ qua đến nội dung

储备

chǔ bèi
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. dự trữ
  2. 2. kho dự trữ
  3. 3. lưu trữ

Usage notes

Collocations

“储备”常与“粮食”、“资金”、“人才”等词搭配,如“储备粮食过冬”。

Formality

“储备”多用于正式或书面语,日常口语中常简化成“备”或“存”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我们必须 储备 足够的粮食过冬。
We must store up enough grain for the winter.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.