Bỏ qua đến nội dung

储物柜

chǔ wù guì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. locker
  2. 2. cabinet

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我把行李存放在车站的 储物柜 里。
I stored my luggage in the locker at the station.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.