Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

催奶

cuī nǎi

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to promote lactation
  2. 2. to stimulate lactation (e.g. with drug)

Từ cấu thành 催奶