ào
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. proud
  2. 2. arrogant
  3. 3. to despise
  4. 4. unyielding
  5. 5. to defy

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我以為你會為我感到驕
Nguồn: Tatoeba.org (ID 6020599)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.