Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

傻子

shǎ zi

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. idiot
  2. 2. fool

Câu ví dụ

Hiển thị 1
你个 傻子
Nguồn: Tatoeba.org (ID 2254298)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 傻子