Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

傻笑

shǎ xiào

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to giggle
  2. 2. to laugh foolishly
  3. 3. to smirk
  4. 4. to simper