Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

像章

xiàng zhāng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. badge
  2. 2. insignia
  3. 3. lapel badge (e.g. with miniature portrait of great national leader)