僚
Định nghĩa
- 1. quan lại
- 2. đồng nghiệp
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 僚
quan lại
chủ nghĩa quan liêu
máy bay yểm trợ
đồng nghiệp
(miệt thị) bệnh quan liêu
trợ lý và cố vấn của các quan chức cấp cao
kỹ trị
quan lại trong triều (thời xưa)
thành viên nội các