Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

僧院

sēng yuàn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. abbey
  2. 2. Buddhist monastery
  3. 3. vihara

Từ cấu thành 僧院